The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mạt cưa tiếng Anh là gì?

Mạt cưa tiếng Anh là sawtooth pattern /ˈsɔːtuːθ ˈpætərn/. Mẫu hình răng cưa hoặc hình lưỡi dao cưa, thường xuất hiện trên các bề mặt hoặc trong thiết kế.

Hình minh hoạ "Mạt cưa" tiếng Anh là "sawtooth pattern"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sawtooth pattern

Danh từ
/ˈsɔːtuːθ ˈpætərn/

Ví dụ câu với Mạt cưa / sawtooth pattern

  1. 1

    Họ đã cắt giấy theo mẫu mạt cưa để tạo ra hiệu ứng đặc biệt.

    They cut the paper in a sawtooth pattern to create a special effect.

  2. 2

    Hoa văn mạt cưa trên mặt bàn làm nổi bật phong cách cổ điển của phòng khách.

    The sawtooth pattern on the table surface highlights the classic style of the living room.

Ghi chú dùng từ Mạt cưa

Mạt cưa là dạng mẫu hình răng cưa, thường dùng trong thiết kế hoặc trang trí. Các thuật ngữ liên quan gồm 'zigzag' (gấp khúc), 'serrated' (răng cưa), và 'notch' (mấu).

Video minh hoạ Mạt cưa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Mạt cưa

Câu hỏi thường gặp về "Mạt cưa"

Mạt cưa tiếng Anh là gì?

Mạt cưa tiếng Anh là "sawtooth pattern" (danh từ), nghĩa là: Mẫu hình răng cưa hoặc hình lưỡi dao cưa, thường xuất hiện trên các bề mặt hoặc trong thiết kế.

"sawtooth pattern" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sawtooth pattern" nghĩa tiếng Việt là "Mạt cưa". Mạt cưa là dạng mẫu hình răng cưa, thường dùng trong thiết kế hoặc trang trí.

Phát âm "sawtooth pattern" như thế nào?

"sawtooth pattern" có phiên âm IPA /ˈsɔːtuːθ ˈpætərn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sawtooth pattern"?

They cut the paper in a sawtooth pattern to create a special effect. — Họ đã cắt giấy theo mẫu mạt cưa để tạo ra hiệu ứng đặc biệt.