The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thợ rập tiếng Anh là gì?

thợ rập tiếng Anh là pattern maker /ˈpætərn ˈmeɪkər/. Người thiết kế hoặc tạo mẫu cho các mẫu vải hoặc trang phục.

Hình minh hoạ "thợ rập" tiếng Anh là "pattern maker"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pattern maker

Danh từ
/ˈpætərn ˈmeɪkər/

Ví dụ câu với thợ rập / pattern maker

  1. 1

    Thợ rập đã tạo ra mẫu cho bộ sưu tập mới của nhà thiết kế.

    The pattern maker designed the templates for the designer's new collection.

  2. 2

    Cô ấy làm thợ rập trong xưởng may để đảm bảo các mẫu phù hợp với khách hàng.

    She works as a pattern maker in the tailoring workshop to ensure the patterns fit the clients.

Ghi chú dùng từ thợ rập

Thợ rập là người chuyên tạo mẫu cho quần áo. Các thuật ngữ liên quan: 'fashion designer' (nhà thiết kế thời trang), 'seamstress' (thợ may), 'fabric' (vải), 'template' (mẫu).

Video minh hoạ thợ rập

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với thợ rập

Câu hỏi thường gặp về "thợ rập"

Thợ rập tiếng Anh là gì?

Thợ rập tiếng Anh là "pattern maker" (danh từ), nghĩa là: Người thiết kế hoặc tạo mẫu cho các mẫu vải hoặc trang phục.

"pattern maker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pattern maker" nghĩa tiếng Việt là "thợ rập". Thợ rập là người chuyên tạo mẫu cho quần áo.

Phát âm "pattern maker" như thế nào?

"pattern maker" có phiên âm IPA /ˈpætərn ˈmeɪkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pattern maker"?

The pattern maker designed the templates for the designer's new collection. — Thợ rập đã tạo ra mẫu cho bộ sưu tập mới của nhà thiết kế.