Tiếng Việt
Bận rộn tiếng Anh là gì?
bận rộn tiếng Anh là busy /ˈbɪzi/. Từ mô tả trạng thái khi người hoặc vật đang có nhiều công việc hoặc hoạt động diễn ra liên tục, không có thời gian rảnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
busy
Ví dụ câu với bận rộn / busy
- 1
Tôi rất bận rộn với công việc hiện tại.
I am very busy with my current work.
- 2
Cô ấy luôn bận rộn với các dự án mới.
She is always busy with new projects.
Ghi chú dùng từ bận rộn
Bận rộn mô tả trạng thái có nhiều hoạt động. Các từ liên quan: bận (busy), công việc (work), hoạt động (activity).
Video minh hoạ bận rộn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bận rộn
- bận rộn vớibusy with
- bận rộn tấp nậpworking around the clock
- bận rộn với công việcbusy with work
- bậnbusy
- sự bận rộnbusyness
- Quá bận rộnOverwhelmed
- người bận rộnbusy person
- lịch trình bận rộnbusy schedule
- làm ai bận rộn với việc gìkeep someone busy with something
- hí húiBusy working
- bận tâmmind
- lụi cụiBusy oneself with
Câu hỏi thường gặp về "bận rộn"
Bận rộn tiếng Anh là gì?
Bận rộn tiếng Anh là "busy" (danh từ), nghĩa là: Từ mô tả trạng thái khi người hoặc vật đang có nhiều công việc hoặc hoạt động diễn ra liên tục, không có thời gian rảnh.
"busy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"busy" nghĩa tiếng Việt là "bận rộn". Bận rộn mô tả trạng thái có nhiều hoạt động.
Phát âm "busy" như thế nào?
"busy" có phiên âm IPA /ˈbɪzi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "busy"?
I am very busy with my current work. — Tôi rất bận rộn với công việc hiện tại.