Tiếng Việt
Hí húi tiếng Anh là gì?
hí húi tiếng Anh là Busy working /ˈbɪzi ˈwɜːrkɪŋ/. đang bận rộn làm việc hoặc hoạt động nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Busy working
Ví dụ câu với hí húi / Busy working
- 1
Anh ấy đang hí húi sửa xe trong gara.
He is busy working on fixing the car in the garage.
- 2
Cô ấy hí húi chuẩn bị bài thuyết trình cho cuộc họp.
She is busy working on preparing her presentation for the meeting.
Ghi chú dùng từ hí húi
Hí húi mô tả trạng thái bận rộn, thường liên quan đến công việc hoặc hoạt động cá nhân. Các từ liên quan: 'bận rộn' (busy), 'làm việc' (working), 'hoạt động' (activity).
Video minh hoạ hí húi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hí húi
Câu hỏi thường gặp về "hí húi"
Hí húi tiếng Anh là gì?
Hí húi tiếng Anh là "Busy working" (cụm từ), nghĩa là: đang bận rộn làm việc hoặc hoạt động nào đó.
"Busy working" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Busy working" nghĩa tiếng Việt là "hí húi". Hí húi mô tả trạng thái bận rộn, thường liên quan đến công việc hoặc hoạt động cá nhân.
Phát âm "Busy working" như thế nào?
"Busy working" có phiên âm IPA /ˈbɪzi ˈwɜːrkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Busy working"?
He is busy working on fixing the car in the garage. — Anh ấy đang hí húi sửa xe trong gara.