Tiếng Việt
Rất buồn cười tiếng Anh là gì?
Rất buồn cười tiếng Anh là Very funny /ˈvɛri ˈfʌni/. Rất hài hước, gây cười.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Very funny
Ví dụ câu với Rất buồn cười / Very funny
- 1
Bộ phim đó rất buồn cười và khiến tôi cười suốt.
That movie was very funny and made me laugh all the time.
- 2
Câu chuyện của anh ấy rất buồn cười, ai cũng đều thích.
His story was very funny, everyone liked it.
Ghi chú dùng từ Rất buồn cười
Từ này dùng để miêu tả điều gì đó gây cười hoặc hài hước. Các từ liên quan: hài hước (humorous), vui nhộn (funny), cười (laugh).
Video minh hoạ Rất buồn cười
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Rất buồn cười
Câu hỏi thường gặp về "Rất buồn cười"
Rất buồn cười tiếng Anh là gì?
Rất buồn cười tiếng Anh là "Very funny" (tính từ), nghĩa là: Rất hài hước, gây cười.
"Very funny" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Very funny" nghĩa tiếng Việt là "Rất buồn cười". Từ này dùng để miêu tả điều gì đó gây cười hoặc hài hước.
Phát âm "Very funny" như thế nào?
"Very funny" có phiên âm IPA /ˈvɛri ˈfʌni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Very funny"?
That movie was very funny and made me laugh all the time. — Bộ phim đó rất buồn cười và khiến tôi cười suốt.