The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhạc vui nhộn tiếng Anh là gì?

nhạc vui nhộn tiếng Anh là funny music /ˈfʌni ˈmjuzɪk/. Nhạc vui nhộn là thể loại nhạc mang tính hài hước, giải trí cao, thường gây cười hoặc mang lại cảm giác vui vẻ cho người nghe.

Hình minh hoạ "nhạc vui nhộn" tiếng Anh là "funny music"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

funny music

Danh từ
/ˈfʌni ˈmjuzɪk/

Ví dụ câu với nhạc vui nhộn / funny music

  1. 1

    Tối qua tôi nghe một bài nhạc vui nhộn và không thể nhịn cười.

    Last night I listened to a funny music and couldn't stop laughing.

  2. 2

    Các ca khúc nhạc vui nhộn thường được chơi trong các buổi tiệc để tạo không khí vui vẻ.

    Funny music tracks are often played at parties to create a cheerful atmosphere.

Ghi chú dùng từ nhạc vui nhộn

Nhạc vui nhộn thường liên quan đến thể loại như nhạc hài, nhạc giải trí. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'hài hước' (humorous), 'giải trí' (entertainment), 'nhạc hài' (comedy music).

Video minh hoạ nhạc vui nhộn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhạc vui nhộn

Câu hỏi thường gặp về "nhạc vui nhộn"

Nhạc vui nhộn tiếng Anh là gì?

Nhạc vui nhộn tiếng Anh là "funny music" (danh từ), nghĩa là: Nhạc vui nhộn là thể loại nhạc mang tính hài hước, giải trí cao, thường gây cười hoặc mang lại cảm giác vui vẻ cho người nghe.

"funny music" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"funny music" nghĩa tiếng Việt là "nhạc vui nhộn". Nhạc vui nhộn thường liên quan đến thể loại như nhạc hài, nhạc giải trí.

Phát âm "funny music" như thế nào?

"funny music" có phiên âm IPA /ˈfʌni ˈmjuzɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "funny music"?

Last night I listened to a funny music and couldn't stop laughing. — Tối qua tôi nghe một bài nhạc vui nhộn và không thể nhịn cười.