Tiếng Việt
Đau rát tiếng Anh là gì?
đau rát tiếng Anh là burning pain /ˈbɜːnɪŋ peɪn/. Cảm giác đau dữ dội, nóng rát tại một vùng nào đó của cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
burning pain
Ví dụ câu với đau rát / burning pain
- 1
Cảm giác đau rát sau khi tiếp xúc với axit mạnh.
He felt a burning pain after touching the hot stove.
- 2
Đau rát trong dạ dày có thể là dấu hiệu của viêm loét.
The burning pain in his stomach suggested an ulcer.
Ghi chú dùng từ đau rát
Đau rát là cảm giác nóng bỏng, thường liên quan đến tổn thương mô. Các từ liên quan: 'sting' (đốt), 'sore' (đau nhức), 'irritation' (viêm, kích thích).
Video minh hoạ đau rát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đau rát
Câu hỏi thường gặp về "đau rát"
Đau rát tiếng Anh là gì?
Đau rát tiếng Anh là "burning pain" (danh từ), nghĩa là: Cảm giác đau dữ dội, nóng rát tại một vùng nào đó của cơ thể.
"burning pain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"burning pain" nghĩa tiếng Việt là "đau rát". Đau rát là cảm giác nóng bỏng, thường liên quan đến tổn thương mô.
Phát âm "burning pain" như thế nào?
"burning pain" có phiên âm IPA /ˈbɜːnɪŋ peɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "burning pain"?
He felt a burning pain after touching the hot stove. — Cảm giác đau rát sau khi tiếp xúc với axit mạnh.