The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hóa vàng tiếng Anh là gì?

hóa vàng tiếng Anh là burning votive offerings /ˈbɝː.nɪŋ ˈvoʊ.tɪv ˈɒf.ər.ɪŋz/. Hành động đốt vàng mã để cúng tế trong các nghi lễ tôn giáo hoặc lễ hội.

Hình minh hoạ "hóa vàng" tiếng Anh là "burning votive offerings"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

burning votive offerings

Danh từ
/ˈbɝː.nɪŋ ˈvoʊ.tɪv ˈɒf.ər.ɪŋz/

Ví dụ câu với hóa vàng / burning votive offerings

  1. 1

    Người dân thường xuyên đốt vàng mã trong các ngày lễ lớn.

    People often burn votive offerings during major festivals.

  2. 2

    Việc đốt vàng mã thể hiện lòng thành kính của con cháu đối với tổ tiên.

    Burning votive offerings demonstrates filial piety towards ancestors.

Ghi chú dùng từ hóa vàng

Hóa vàng là việc đốt vàng mã để thể hiện lòng thành kính. Các thuật ngữ liên quan gồm 'vàng mã' (votive paper), 'cúng lễ' (offering), 'tôn giáo' (religion).

Video minh hoạ hóa vàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hóa vàng

Câu hỏi thường gặp về "hóa vàng"

Hóa vàng tiếng Anh là gì?

Hóa vàng tiếng Anh là "burning votive offerings" (danh từ), nghĩa là: Hành động đốt vàng mã để cúng tế trong các nghi lễ tôn giáo hoặc lễ hội.

"burning votive offerings" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"burning votive offerings" nghĩa tiếng Việt là "hóa vàng". Hóa vàng là việc đốt vàng mã để thể hiện lòng thành kính.

Phát âm "burning votive offerings" như thế nào?

"burning votive offerings" có phiên âm IPA /ˈbɝː.nɪŋ ˈvoʊ.tɪv ˈɒf.ər.ɪŋz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "burning votive offerings"?

People often burn votive offerings during major festivals. — Người dân thường xuyên đốt vàng mã trong các ngày lễ lớn.