Tiếng Việt
Rầy nâu tiếng Anh là gì?
Rầy nâu tiếng Anh là Brown planthopper /braʊn ˈplænthɒpər/. Một loại côn trùng nhỏ, màu nâu, thường gây hại cho cây lúa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Brown planthopper
Ví dụ câu với Rầy nâu / Brown planthopper
- 1
Rầy nâu gây thiệt hại lớn cho mùa màng.
The brown planthopper damages rice crops.
- 2
Các nhà nông cần kiểm soát rầy nâu để bảo vệ mùa vụ.
Farmers need to control the brown planthopper to protect their harvest.
Ghi chú dùng từ Rầy nâu
Rầy nâu là loại côn trùng gây hại cho cây lúa, thuộc họ Cicadellidae. Các thuật ngữ liên quan: pest (sâu hại), infestation (sự nhiễm trùng), pest control (kiểm soát sâu hại).
Video minh hoạ Rầy nâu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Rầy nâu
Câu hỏi thường gặp về "Rầy nâu"
Rầy nâu tiếng Anh là gì?
Rầy nâu tiếng Anh là "Brown planthopper" (danh từ), nghĩa là: Một loại côn trùng nhỏ, màu nâu, thường gây hại cho cây lúa.
"Brown planthopper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Brown planthopper" nghĩa tiếng Việt là "Rầy nâu". Rầy nâu là loại côn trùng gây hại cho cây lúa, thuộc họ Cicadellidae.
Phát âm "Brown planthopper" như thế nào?
"Brown planthopper" có phiên âm IPA /braʊn ˈplænthɒpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Brown planthopper"?
The brown planthopper damages rice crops. — Rầy nâu gây thiệt hại lớn cho mùa màng.