The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rầy tiếng Anh là gì?

rầy tiếng Anh là Scold /skoʊld/. Mắng mỏ ai đó một cách gay gắt hoặc trách móc.

Hình minh hoạ "rầy" tiếng Anh là "Scold"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Scold

Động từ
/skoʊld/

Ví dụ câu với rầy / Scold

  1. 1

    Mẹ tôi thường rầy tôi khi tôi làm sai việc nhà.

    My mother often scolds me when I do household wrongs.

  2. 2

    Thầy giáo rầy học sinh vì không nghe lời.

    The teacher scolded the students for not listening.

Ghi chú dùng từ rầy

Rầy là hành động trách móc hoặc mắng mỏ ai đó, thường để nhắc nhở hoặc phê bình. Các từ liên quan gồm 'rebuke' (khiển trách), 'admonish' (nhắc nhở nhẹ nhàng), 'criticize' (phê bình).

Video minh hoạ rầy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với rầy

Câu hỏi thường gặp về "rầy"

Rầy tiếng Anh là gì?

Rầy tiếng Anh là "Scold" (động từ), nghĩa là: Mắng mỏ ai đó một cách gay gắt hoặc trách móc.

"Scold" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Scold" nghĩa tiếng Việt là "rầy". Rầy là hành động trách móc hoặc mắng mỏ ai đó, thường để nhắc nhở hoặc phê bình.

Phát âm "Scold" như thế nào?

"Scold" có phiên âm IPA /skoʊld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Scold"?

My mother often scolds me when I do household wrongs. — Mẹ tôi thường rầy tôi khi tôi làm sai việc nhà.