Tiếng Việt
Rầy rà tiếng Anh là gì?
Rầy rà tiếng Anh là Bothersome /ˈbɒðəsəm/. Gây phiền hà, làm phiền liên tục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bothersome
Ví dụ câu với Rầy rà / Bothersome
- 1
Cô ấy luôn làm rầy rà trong công việc của tôi.
She is always bothersome at my work.
- 2
Tiếng ồn rầy rà khiến tôi không thể tập trung.
The bothersome noise prevents me from concentrating.
Ghi chú dùng từ Rầy rà
Từ 'Bothersome' mô tả điều gì đó gây phiền hà hoặc làm phiền ai đó liên tục. Các từ liên quan: 'annoying' (phiền phức), 'irritating' (kích thích), 'troublesome' (gây rối).
Video minh hoạ Rầy rà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Rầy rà
Câu hỏi thường gặp về "Rầy rà"
Rầy rà tiếng Anh là gì?
Rầy rà tiếng Anh là "Bothersome" (tính từ), nghĩa là: Gây phiền hà, làm phiền liên tục.
"Bothersome" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bothersome" nghĩa tiếng Việt là "Rầy rà". Từ 'Bothersome' mô tả điều gì đó gây phiền hà hoặc làm phiền ai đó liên tục.
Phát âm "Bothersome" như thế nào?
"Bothersome" có phiên âm IPA /ˈbɒðəsəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bothersome"?
She is always bothersome at my work. — Cô ấy luôn làm rầy rà trong công việc của tôi.