Tiếng Việt
Rễ cái tiếng Anh là gì?
Rễ cái tiếng Anh là Taproot /ˈtæpˌruːt/. Rễ chính nằm sâu dưới đất, cung cấp dưỡng chất chính cho cây.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Taproot
Ví dụ câu với Rễ cái / Taproot
- 1
The taproot helps the plant access deep water sources.
Rễ cái giúp cây tiếp cận nguồn nước sâu.
- 2
Many trees have a strong taproot that stabilizes them.
Nhiều cây có rễ cái chắc chắn giúp chúng giữ thăng bằng.
Ghi chú dùng từ Rễ cái
Rễ cái là rễ chính của cây, còn rễ phụ là rễ nhỏ hơn. Các thuật ngữ liên quan: 'Root system' (Hệ thống rễ), 'Fibrous roots' (Rễ chùm), 'Adventitious roots' (Rễ phụ).
Video minh hoạ Rễ cái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Rễ cái
Câu hỏi thường gặp về "Rễ cái"
Rễ cái tiếng Anh là gì?
Rễ cái tiếng Anh là "Taproot" (danh từ), nghĩa là: Rễ chính nằm sâu dưới đất, cung cấp dưỡng chất chính cho cây.
"Taproot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Taproot" nghĩa tiếng Việt là "Rễ cái". Rễ cái là rễ chính của cây, còn rễ phụ là rễ nhỏ hơn.
Phát âm "Taproot" như thế nào?
"Taproot" có phiên âm IPA /ˈtæpˌruːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Taproot"?
Rễ cái giúp cây tiếp cận nguồn nước sâu. — The taproot helps the plant access deep water sources.