Tiếng Việt
Rễ củ tiếng Anh là gì?
Rễ củ tiếng Anh là Root vegetable /ruːt ˈvɛdʒtəbl/. Loại rau củ có phần rễ phát triển dưới đất, thường dùng làm thực phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Root vegetable
Ví dụ câu với Rễ củ / Root vegetable
- 1
Carrots và potatoes là những loại root vegetables phổ biến.
Carrots and potatoes are common root vegetables.
- 2
Anh ấy thích trồng các loại root vegetables trong vườn của mình.
He likes growing root vegetables in his garden.
Ghi chú dùng từ Rễ củ
Root vegetable là loại rau củ có phần rễ phát triển dưới đất, như carrot, potato. Các từ liên quan: tuber (củ), bulb ( củ hành), tuberous root (rễ củ).
Video minh hoạ Rễ củ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Rễ củ
Câu hỏi thường gặp về "Rễ củ"
Rễ củ tiếng Anh là gì?
Rễ củ tiếng Anh là "Root vegetable" (danh từ), nghĩa là: Loại rau củ có phần rễ phát triển dưới đất, thường dùng làm thực phẩm.
"Root vegetable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Root vegetable" nghĩa tiếng Việt là "Rễ củ". Root vegetable là loại rau củ có phần rễ phát triển dưới đất, như carrot, potato.
Phát âm "Root vegetable" như thế nào?
"Root vegetable" có phiên âm IPA /ruːt ˈvɛdʒtəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Root vegetable"?
Carrots and potatoes are common root vegetables. — Carrots và potatoes là những loại root vegetables phổ biến.