Tiếng Việt
Rễ chùm tiếng Anh là gì?
Rễ chùm tiếng Anh là Fibrous root /ˈfaɪbrəs ruːt/. Rễ chùm là loại rễ phát triển thành nhiều nhánh nhỏ từ gốc, thường gặp ở các cây có rễ chùm như cọ, dứa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fibrous root
Ví dụ câu với Rễ chùm / Fibrous root
- 1
Cây dứa có rễ chùm phát triển mạnh để hấp thụ nước và chất dinh dưỡng.
The pineapple plant has a fibrous root system that spreads out widely.
- 2
Rễ chùm giúp cây giữ vững vị trí trong đất và hấp thụ dinh dưỡng hiệu quả.
Fibrous roots are essential for stabilizing the plant and absorbing nutrients.
Ghi chú dùng từ Rễ chùm
Rễ chùm là loại rễ phân nhánh nhiều, khác với rễ cọc. Các thuật ngữ liên quan: 'Root system' (hệ rễ), 'Taproot' (rễ cọc), 'Adventitious roots' (rễ phụ).
Video minh hoạ Rễ chùm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Rễ chùm
Câu hỏi thường gặp về "Rễ chùm"
Rễ chùm tiếng Anh là gì?
Rễ chùm tiếng Anh là "Fibrous root" (danh từ), nghĩa là: Rễ chùm là loại rễ phát triển thành nhiều nhánh nhỏ từ gốc, thường gặp ở các cây có rễ chùm như cọ, dứa.
"Fibrous root" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fibrous root" nghĩa tiếng Việt là "Rễ chùm". Rễ chùm là loại rễ phân nhánh nhiều, khác với rễ cọc.
Phát âm "Fibrous root" như thế nào?
"Fibrous root" có phiên âm IPA /ˈfaɪbrəs ruːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fibrous root"?
The pineapple plant has a fibrous root system that spreads out widely. — Cây dứa có rễ chùm phát triển mạnh để hấp thụ nước và chất dinh dưỡng.