Tiếng Việt
Rẻ hơn tiếng Anh là gì?
rẻ hơn tiếng Anh là Cheaper /ˈʧiːpə/. ít hơn về giá cả, có giá thấp hơn so với cái khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cheaper
Ví dụ câu với rẻ hơn / Cheaper
- 1
Sản phẩm này rẻ hơn so với cái kia.
This product is cheaper than that one.
- 2
Giá xe rẻ hơn vào cuối tuần.
Car prices are cheaper on weekends.
Ghi chú dùng từ rẻ hơn
Từ 'rẻ hơn' dùng để so sánh giá cả giữa hai vật hoặc dịch vụ. Các từ liên quan: 'expensive' (đắt), 'costly' (đắt đỏ), 'affordable' (phù hợp túi tiền).
Video minh hoạ rẻ hơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rẻ hơn
Câu hỏi thường gặp về "rẻ hơn"
Rẻ hơn tiếng Anh là gì?
Rẻ hơn tiếng Anh là "Cheaper" (tính từ), nghĩa là: ít hơn về giá cả, có giá thấp hơn so với cái khác.
"Cheaper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cheaper" nghĩa tiếng Việt là "rẻ hơn". Từ 'rẻ hơn' dùng để so sánh giá cả giữa hai vật hoặc dịch vụ.
Phát âm "Cheaper" như thế nào?
"Cheaper" có phiên âm IPA /ˈʧiːpə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cheaper"?
This product is cheaper than that one. — Sản phẩm này rẻ hơn so với cái kia.