Tiếng Việt
Rẻ mạt tiếng Anh là gì?
Rẻ mạt tiếng Anh là Dirt cheap /dɜːt ʧiːp/. Rẻ mạt, rất rẻ, giá thấp đến mức không đáng giá.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dirt cheap
Ví dụ câu với Rẻ mạt / Dirt cheap
- 1
Giá này quá rẻ mạt để tin được.
The price is dirt cheap, I can't believe it.
- 2
Bạn có thể mua được đồ cũ với giá rẻ mạt tại chợ đó.
You can buy second-hand items dirt cheap at that market.
Ghi chú dùng từ Rẻ mạt
Rẻ mạt là tính từ miêu tả giá rất thấp, gần như không đáng giá. Các từ liên quan: rẻ (cheap), rẻ tiền (inexpensive), giá rẻ (affordable).
Video minh hoạ Rẻ mạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Rẻ mạt
Câu hỏi thường gặp về "Rẻ mạt"
Rẻ mạt tiếng Anh là gì?
Rẻ mạt tiếng Anh là "Dirt cheap" (tính từ), nghĩa là: Rẻ mạt, rất rẻ, giá thấp đến mức không đáng giá.
"Dirt cheap" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dirt cheap" nghĩa tiếng Việt là "Rẻ mạt". Rẻ mạt là tính từ miêu tả giá rất thấp, gần như không đáng giá.
Phát âm "Dirt cheap" như thế nào?
"Dirt cheap" có phiên âm IPA /dɜːt ʧiːp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dirt cheap"?
The price is dirt cheap, I can't believe it. — Giá này quá rẻ mạt để tin được.