Tiếng Việt
Rẻ tiếng Anh là gì?
rẻ tiếng Anh là cheap /ʧip/. Giá thấp, không đắt đỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cheap
Ví dụ câu với rẻ / cheap
- 1
Cái áo này rất rẻ so với cái kia.
This shirt is very cheap compared to that one.
- 2
Bạn có thể mua đồ rẻ ở chợ đêm.
You can buy cheap goods at the night market.
Ghi chú dùng từ rẻ
Từ 'rẻ' dùng để miêu tả giá cả thấp. Các từ liên quan gồm 'inexpensive' (k phải đắt), 'affordable' (phù hợp túi tiền), 'cost-effective' (hiệu quả về chi phí).
Video minh hoạ rẻ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với rẻ
Câu hỏi thường gặp về "rẻ"
Rẻ tiếng Anh là gì?
Rẻ tiếng Anh là "cheap" (tính từ), nghĩa là: Giá thấp, không đắt đỏ.
"cheap" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cheap" nghĩa tiếng Việt là "rẻ". Từ 'rẻ' dùng để miêu tả giá cả thấp.
Phát âm "cheap" như thế nào?
"cheap" có phiên âm IPA /ʧip/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cheap"?
This shirt is very cheap compared to that one. — Cái áo này rất rẻ so với cái kia.