Tiếng Việt
Bánh tráng rế tiếng Anh là gì?
bánh tráng rế tiếng Anh là net spring roll wrapper /nɛt sprɪŋ roʊl/. Vỏ bánh tráng rế dùng để làm gỏi cuốn, có dạng mỏng, dai và trong suốt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
net spring roll wrapper
Ví dụ câu với bánh tráng rế / net spring roll wrapper
- 1
Tôi mua bánh tráng rế để làm gỏi cuốn cho bữa tiệc.
I bought net spring roll wrappers to make spring rolls for the party.
- 2
Bánh tráng rế thường được làm từ bột gạo và nước.
Net spring roll wrappers are usually made from rice flour and water.
Ghi chú dùng từ bánh tráng rế
Bánh tráng rế là loại vỏ bánh mỏng, dai, dùng để gói gỏi cuốn. Các từ liên quan: bánh tráng (rice paper), gỏi cuốn (spring roll), bột gạo (rice flour).
Video minh hoạ bánh tráng rế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bánh tráng rế
- rếbamboo trivet
- bánhcake
- TrángRinse
- bánh trángVietnamese rice paper
- vỏ baowrapper
- bánh tráng kẹprice paper sandwich
- bánh tráng sữamilk rice paper
- bánh tráng chấmrice paper with dipping sauce
- bánh tráng cuốnrice paper roll
- bánh tráng trộnrice paper salad
- bánh tráng chiênVietnamese fried rice paper
- bánh tráng nướnggrilled rice paper
Câu hỏi thường gặp về "bánh tráng rế"
Bánh tráng rế tiếng Anh là gì?
Bánh tráng rế tiếng Anh là "net spring roll wrapper", nghĩa là: Vỏ bánh tráng rế dùng để làm gỏi cuốn, có dạng mỏng, dai và trong suốt.
"net spring roll wrapper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"net spring roll wrapper" nghĩa tiếng Việt là "bánh tráng rế". Bánh tráng rế là loại vỏ bánh mỏng, dai, dùng để gói gỏi cuốn.
Phát âm "net spring roll wrapper" như thế nào?
"net spring roll wrapper" có phiên âm IPA /nɛt sprɪŋ roʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "net spring roll wrapper"?
I bought net spring roll wrappers to make spring rolls for the party. — Tôi mua bánh tráng rế để làm gỏi cuốn cho bữa tiệc.