Tiếng Việt
Rẽ trái rẽ phải tiếng Anh là gì?
rẽ trái rẽ phải tiếng Anh là Zigzag /ˈzɪɡˌzæɡ/. Đi theo hướng chéo, không thẳng, thường theo nhiều đường ngoằn ngoèo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Zigzag
Ví dụ câu với rẽ trái rẽ phải / Zigzag
- 1
Xe ô tô rẽ trái rẽ phải trên đường phố đông đúc.
The car zigzagged through the busy streets.
- 2
Chú chó chạy rẽ trái rẽ phải trong sân chơi.
The dog zigzagged across the playground.
Ghi chú dùng từ rẽ trái rẽ phải
Zigzag mô tả hành động đi theo đường ngoằn ngoèo, không thẳng. Các từ liên quan: 'serpentine' (ngoằn ngoèo), 'meander' (đi vòng vèo), 'sinuous' (uốn lượn).
Video minh hoạ rẽ trái rẽ phải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rẽ trái rẽ phải
Câu hỏi thường gặp về "rẽ trái rẽ phải"
Rẽ trái rẽ phải tiếng Anh là gì?
Rẽ trái rẽ phải tiếng Anh là "Zigzag" (động từ), nghĩa là: Đi theo hướng chéo, không thẳng, thường theo nhiều đường ngoằn ngoèo.
"Zigzag" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Zigzag" nghĩa tiếng Việt là "rẽ trái rẽ phải". Zigzag mô tả hành động đi theo đường ngoằn ngoèo, không thẳng.
Phát âm "Zigzag" như thế nào?
"Zigzag" có phiên âm IPA /ˈzɪɡˌzæɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Zigzag"?
The car zigzagged through the busy streets. — Xe ô tô rẽ trái rẽ phải trên đường phố đông đúc.