The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rẽ trái tiếng Anh là gì?

rẽ trái tiếng Anh là Turn left /tɜrn lɛft/. Chuyển hướng sang trái khi đi đường.

Hình minh hoạ "rẽ trái" tiếng Anh là "Turn left"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Turn left

Cụm từ
/tɜrn lɛft/

Ví dụ câu với rẽ trái / Turn left

  1. 1

    Rẽ trái ở ngã tư tiếp theo.

    Turn left at the next intersection.

  2. 2

    Bạn cần rẽ trái để đến nhà tôi.

    You need to turn left to get to my house.

Ghi chú dùng từ rẽ trái

Rẽ trái là hành động rẽ sang phía trái khi đi đường. Các từ liên quan: rẽ phải (turn right), đi thẳng (go straight), hướng (direction).

Video minh hoạ rẽ trái

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với rẽ trái

Câu hỏi thường gặp về "rẽ trái"

Rẽ trái tiếng Anh là gì?

Rẽ trái tiếng Anh là "Turn left" (cụm từ), nghĩa là: Chuyển hướng sang trái khi đi đường.

"Turn left" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Turn left" nghĩa tiếng Việt là "rẽ trái". Rẽ trái là hành động rẽ sang phía trái khi đi đường.

Phát âm "Turn left" như thế nào?

"Turn left" có phiên âm IPA /tɜrn lɛft/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Turn left"?

Turn left at the next intersection. — Rẽ trái ở ngã tư tiếp theo.