Tiếng Việt
Động tác chạy lắt léo tiếng Anh là gì?
động tác chạy lắt léo tiếng Anh là Zigzag running motion /ˈzɪɡˌzæɡ ˈrʌnɪŋ ˈmoʊʃən/. Hành động chạy theo hình zigzag, tức là chạy chéo chéo liên tục qua lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Zigzag running motion
Ví dụ câu với động tác chạy lắt léo / Zigzag running motion
- 1
Con mèo chạy lắt léo qua các chướng ngại vật trong vườn.
The cat moved in a zigzag running motion to avoid the obstacles in the garden.
- 2
Chàng trai chạy lắt léo qua đám đông để thoát khỏi sự truy đuổi.
The boy zigzagged through the crowd to escape the pursuers.
Ghi chú dùng từ động tác chạy lắt léo
Đây là cách chạy chéo chéo, không theo đường thẳng. Các từ liên quan: 'zigzag' (hình zigzag), 'tack' (quẹo), 'swerve' (lượn ngoặt).
Video minh hoạ động tác chạy lắt léo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với động tác chạy lắt léo
- chạyrun
- động tácmovement
- quay chậmSlow motion
- dao động điều hòaharmonic motion
- động tác né tránhDodging action
- bỏ phiếu tín nhiệmmotion of confidence
- Cảm biến chuyển độngMotion sensor
- bỏ phiếu bất tín nhiệmmotion of no confidence
- được làm cho hoạt độngto be set in motion
- sự quay chậm một hành độngslow motion
Câu hỏi thường gặp về "động tác chạy lắt léo"
Động tác chạy lắt léo tiếng Anh là gì?
Động tác chạy lắt léo tiếng Anh là "Zigzag running motion" (danh từ), nghĩa là: Hành động chạy theo hình zigzag, tức là chạy chéo chéo liên tục qua lại.
"Zigzag running motion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Zigzag running motion" nghĩa tiếng Việt là "động tác chạy lắt léo". Đây là cách chạy chéo chéo, không theo đường thẳng.
Phát âm "Zigzag running motion" như thế nào?
"Zigzag running motion" có phiên âm IPA /ˈzɪɡˌzæɡ ˈrʌnɪŋ ˈmoʊʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Zigzag running motion"?
The cat moved in a zigzag running motion to avoid the obstacles in the garden. — Con mèo chạy lắt léo qua các chướng ngại vật trong vườn.