Tiếng Việt
Ren thang tiếng Anh là gì?
Ren thang tiếng Anh là Acme thread /ˈækmi θrɛd/. Ren thang là loại ren dùng trong cơ khí để kết nối các bộ phận, đặc trưng bởi các đường ren hình xoắn ốc trên bề mặt của trục hoặc lỗ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Acme thread
Ví dụ câu với Ren thang / Acme thread
- 1
Ren thang được sử dụng phổ biến trong các bộ phận máy móc để đảm bảo kết nối chắc chắn.
The acme thread provides a strong and durable connection in machinery.
- 2
Kỹ thuật viên cần kiểm tra ren thang để đảm bảo không bị mòn hoặc hỏng hóc.
The technician checked the acme thread for wear or damage.
Ghi chú dùng từ Ren thang
Ren thang là loại ren đặc biệt dùng trong cơ khí, khác với ren tiêu chuẩn vì có hình dạng đặc biệt để chịu lực lớn hơn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'thread' (ren), 'screw' (ốc vít), 'bolt' (ốc), đều liên quan đến các bộ phận kết nối trong kỹ thuật.
Video minh hoạ Ren thang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ren thang
Câu hỏi thường gặp về "Ren thang"
Ren thang tiếng Anh là gì?
Ren thang tiếng Anh là "Acme thread" (danh từ), nghĩa là: Ren thang là loại ren dùng trong cơ khí để kết nối các bộ phận, đặc trưng bởi các đường ren hình xoắn ốc trên bề mặt của trục hoặc lỗ.
"Acme thread" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Acme thread" nghĩa tiếng Việt là "Ren thang". Ren thang là loại ren đặc biệt dùng trong cơ khí, khác với ren tiêu chuẩn vì có hình dạng đặc biệt để chịu lực lớn hơn.
Phát âm "Acme thread" như thế nào?
"Acme thread" có phiên âm IPA /ˈækmi θrɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Acme thread"?
The acme thread provides a strong and durable connection in machinery. — Ren thang được sử dụng phổ biến trong các bộ phận máy móc để đảm bảo kết nối chắc chắn.