Tiếng Việt
Rết tiếng Anh là gì?
rết tiếng Anh là centipede /ˈsentɪpiːd/. Rết là một loài côn trùng nhiều chân, thường có thân dài và phân nhánh thành nhiều đoạn, sống dưới đất hoặc trong rừng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
centipede
Ví dụ câu với rết / centipede
- 1
Tôi đã thấy một con rết lớn trong vườn hôm qua.
I saw a large centipede in the garden yesterday.
- 2
Rết có thể gây đau khi cắn người.
Centipedes can cause pain when they bite.
Ghi chú dùng từ rết
Rết là loài chân nhiều, thuộc nhóm động vật chân đốt, liên quan đến gián, kiến. Các từ liên quan: 'centipede' (rết), 'millipede' (sên nhiều chân), 'arthropod' (động vật chân đốt).
Video minh hoạ rết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với rết
Câu hỏi thường gặp về "rết"
Rết tiếng Anh là gì?
Rết tiếng Anh là "centipede" (danh từ), nghĩa là: Rết là một loài côn trùng nhiều chân, thường có thân dài và phân nhánh thành nhiều đoạn, sống dưới đất hoặc trong rừng.
"centipede" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"centipede" nghĩa tiếng Việt là "rết". Rết là loài chân nhiều, thuộc nhóm động vật chân đốt, liên quan đến gián, kiến.
Phát âm "centipede" như thế nào?
"centipede" có phiên âm IPA /ˈsentɪpiːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "centipede"?
I saw a large centipede in the garden yesterday. — Tôi đã thấy một con rết lớn trong vườn hôm qua.