Tiếng Việt
Con rết tiếng Anh là gì?
con rết tiếng Anh là centipede /ˈsɛntɪˌpid/. Loài côn trùng nhiều chân, có thân dài và nhiều chân mọc đối xứng hai bên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
centipede
Ví dụ câu với con rết / centipede
- 1
Con rết thường sống trong các nơi ẩm ướt như nhà vệ sinh hoặc dưới đất.
The centipede crawled across the bathroom floor.
- 2
Con rết có thể có hàng trăm chân và di chuyển nhanh.
A centipede can have hundreds of legs and move quickly.
Ghi chú dùng từ con rết
Con rết là loại côn trùng chân nhiều, thường sống ở nơi ẩm ướt. Các từ liên quan: 'insect' (côn trùng), 'arachnid' (nhện, ve), 'millipede' (sên chân dài).
Video minh hoạ con rết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con rết
Câu hỏi thường gặp về "con rết"
Con rết tiếng Anh là gì?
Con rết tiếng Anh là "centipede" (danh từ), nghĩa là: Loài côn trùng nhiều chân, có thân dài và nhiều chân mọc đối xứng hai bên.
"centipede" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"centipede" nghĩa tiếng Việt là "con rết". Con rết là loại côn trùng chân nhiều, thường sống ở nơi ẩm ướt.
Phát âm "centipede" như thế nào?
"centipede" có phiên âm IPA /ˈsɛntɪˌpid/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "centipede"?
The centipede crawled across the bathroom floor. — Con rết thường sống trong các nơi ẩm ướt như nhà vệ sinh hoặc dưới đất.