Tiếng Việt
Rắn rết tiếng Anh là gì?
rắn rết tiếng Anh là snakes and centipedes /sneɪks ænd ˈsentɪpiːdz/. Danh từ chỉ các loài sinh vật bò sát và chân đốt, thường gây sợ hãi hoặc nguy hiểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
snakes and centipedes
Ví dụ câu với rắn rết / snakes and centipedes
- 1
Rắn rết có thể gây độc và cần cẩn thận khi tiếp xúc.
Snakes and centipedes can be dangerous if provoked.
- 2
Trong rừng, tôi đã thấy nhiều rắn rết bò trên mặt đất.
In the forest, I saw many snakes and centipedes crawling on the ground.
Ghi chú dùng từ rắn rết
Rắn rết là các loài sinh vật bò sát và chân đốt, thường sống trong tự nhiên. Các từ liên quan gồm 'snake' (rắn), 'centipede' (rết), 'venom' (nọc độc).
Video minh hoạ rắn rết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rắn rết
Câu hỏi thường gặp về "rắn rết"
Rắn rết tiếng Anh là gì?
Rắn rết tiếng Anh là "snakes and centipedes" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ các loài sinh vật bò sát và chân đốt, thường gây sợ hãi hoặc nguy hiểm.
"snakes and centipedes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"snakes and centipedes" nghĩa tiếng Việt là "rắn rết". Rắn rết là các loài sinh vật bò sát và chân đốt, thường sống trong tự nhiên.
Phát âm "snakes and centipedes" như thế nào?
"snakes and centipedes" có phiên âm IPA /sneɪks ænd ˈsentɪpiːdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "snakes and centipedes"?
Snakes and centipedes can be dangerous if provoked. — Rắn rết có thể gây độc và cần cẩn thận khi tiếp xúc.