Tiếng Việt
Rêu rao tiếng Anh là gì?
rêu rao tiếng Anh là Spread rumors /sprɛd ˈruːmərz/. Phát tán tin đồn hoặc thông tin không chính xác để gây ảnh hưởng hoặc làm xôn xao dư luận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Spread rumors
Ví dụ câu với rêu rao / Spread rumors
- 1
Anh ấy thường rêu rao về chuyện của người khác để thu hút sự chú ý.
He often spreads rumors about others to attract attention.
- 2
Cần cẩn thận khi nghe những gì người khác rêu rao trên mạng xã hội.
Be careful when listening to what others spread rumors about on social media.
Ghi chú dùng từ rêu rao
Rêu rao là hành động truyền đạt thông tin không chính xác hoặc chưa được xác thực. Các từ liên quan: 'gossip' (đàm tiếu), 'rumor' (tin đồn), 'disseminate' (phổ biến, truyền bá).
Video minh hoạ rêu rao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với rêu rao
Câu hỏi thường gặp về "rêu rao"
Rêu rao tiếng Anh là gì?
Rêu rao tiếng Anh là "Spread rumors" (cụm từ), nghĩa là: Phát tán tin đồn hoặc thông tin không chính xác để gây ảnh hưởng hoặc làm xôn xao dư luận.
"Spread rumors" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Spread rumors" nghĩa tiếng Việt là "rêu rao". Rêu rao là hành động truyền đạt thông tin không chính xác hoặc chưa được xác thực.
Phát âm "Spread rumors" như thế nào?
"Spread rumors" có phiên âm IPA /sprɛd ˈruːmərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Spread rumors"?
He often spreads rumors about others to attract attention. — Anh ấy thường rêu rao về chuyện của người khác để thu hút sự chú ý.