Tiếng Việt
Rỉ hơi tiếng Anh là gì?
rỉ hơi tiếng Anh là Vent steam /vɛnt stim/. Cụm từ chỉ việc thoát hơi hoặc khí ra ngoài qua một lỗ hoặc khe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Vent steam
Ví dụ câu với rỉ hơi / Vent steam
- 1
Nồi áp suất có van để rỉ hơi an toàn.
The pressure cooker has a valve to vent steam safely.
- 2
Trong quá trình nấu, rỉ hơi giúp điều chỉnh áp suất trong nồi.
Venting steam during cooking helps regulate the pressure inside the pot.
Ghi chú dùng từ rỉ hơi
Rỉ hơi là quá trình khí hoặc hơi thoát ra ngoài qua một lỗ. Các từ liên quan: 'vent' (thoát khí), 'steam' (hơi nước), 'pressure' (áp suất).
Video minh hoạ rỉ hơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rỉ hơi
Câu hỏi thường gặp về "rỉ hơi"
Rỉ hơi tiếng Anh là gì?
Rỉ hơi tiếng Anh là "Vent steam" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ việc thoát hơi hoặc khí ra ngoài qua một lỗ hoặc khe.
"Vent steam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Vent steam" nghĩa tiếng Việt là "rỉ hơi". Rỉ hơi là quá trình khí hoặc hơi thoát ra ngoài qua một lỗ.
Phát âm "Vent steam" như thế nào?
"Vent steam" có phiên âm IPA /vɛnt stim/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Vent steam"?
The pressure cooker has a valve to vent steam safely. — Nồi áp suất có van để rỉ hơi an toàn.