The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rình rang tiếng Anh là gì?

Rình rang tiếng Anh là Grandiose /ˈɡrændiəʊs/. Rình rang mô tả điều gì đó to lớn, hoành tráng, mang tính phô trương quá mức.

Hình minh hoạ "Rình rang" tiếng Anh là "Grandiose"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Grandiose

Tính từ
/ˈɡrændiəʊs/

Ví dụ câu với Rình rang / Grandiose

  1. 1

    Dự án mới của công ty mang tính rình rang, gây chú ý lớn.

    The new project by the company is very grandiose and attracts a lot of attention.

  2. 2

    Anh ấy có phong cách rình rang khi trình bày ý tưởng của mình.

    He has a grandiose style when presenting his ideas.

Ghi chú dùng từ Rình rang

Từ 'Grandiose' mô tả điều gì đó to lớn, phô trương quá mức. Các từ liên quan: 'magnificent' (tráng lệ), 'pretentious' (khoa trương), 'ostentatious' (khoe khoang).

Video minh hoạ Rình rang

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Rình rang

Câu hỏi thường gặp về "Rình rang"

Rình rang tiếng Anh là gì?

Rình rang tiếng Anh là "Grandiose" (tính từ), nghĩa là: Rình rang mô tả điều gì đó to lớn, hoành tráng, mang tính phô trương quá mức.

"Grandiose" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Grandiose" nghĩa tiếng Việt là "Rình rang". Từ 'Grandiose' mô tả điều gì đó to lớn, phô trương quá mức.

Phát âm "Grandiose" như thế nào?

"Grandiose" có phiên âm IPA /ˈɡrændiəʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Grandiose"?

The new project by the company is very grandiose and attracts a lot of attention. — Dự án mới của công ty mang tính rình rang, gây chú ý lớn.