Tiếng Việt
Rình mò tiếng Anh là gì?
rình mò tiếng Anh là spy /spaɪ/. Rình mò là hành động theo dõi, quan sát ai đó hoặc điều gì đó một cách lén lút để thu thập thông tin mà không bị phát hiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spy
Ví dụ câu với rình mò / spy
- 1
Anh ấy thường rình mò để biết được ai đang nói chuyện trong phòng.
He often spies to find out who is talking in the room.
- 2
Cô ấy rình mò qua cửa sổ để xem ai đang đến.
She spies through the window to see who is coming.
Ghi chú dùng từ rình mò
Rình mò liên quan đến việc theo dõi lén lút, tương tự như 'sneak' hoặc 'observe' trong tiếng Anh.
Video minh hoạ rình mò
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rình mò
Câu hỏi thường gặp về "rình mò"
Rình mò tiếng Anh là gì?
Rình mò tiếng Anh là "spy" (động từ), nghĩa là: Rình mò là hành động theo dõi, quan sát ai đó hoặc điều gì đó một cách lén lút để thu thập thông tin mà không bị phát hiện.
"spy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spy" nghĩa tiếng Việt là "rình mò". Rình mò liên quan đến việc theo dõi lén lút, tương tự như 'sneak' hoặc 'observe' trong tiếng Anh.
Phát âm "spy" như thế nào?
"spy" có phiên âm IPA /spaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spy"?
He often spies to find out who is talking in the room. — Anh ấy thường rình mò để biết được ai đang nói chuyện trong phòng.