Tiếng Việt
Rình tiếng Anh là gì?
rình tiếng Anh là observe /əbˈzɜːv/. Quan sát cẩn thận để theo dõi hoặc phát hiện điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
observe
Ví dụ câu với rình / observe
- 1
Cô ấy thích rình để xem ai đến nhà.
She likes to observe quietly to see who comes to the house.
- 2
Chúng tôi rình để bắt gặp những hành động bất hợp pháp.
We observed carefully to catch illegal activities.
Ghi chú dùng từ rình
Rình là hành động quan sát một cách cẩn thận, thường để phát hiện hoặc theo dõi. Các từ liên quan gồm 'monitor' (giám sát), 'watch' (xem), 'survey' (khảo sát).
Video minh hoạ rình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với rình
Câu hỏi thường gặp về "rình"
Rình tiếng Anh là gì?
Rình tiếng Anh là "observe" (động từ), nghĩa là: Quan sát cẩn thận để theo dõi hoặc phát hiện điều gì đó.
"observe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"observe" nghĩa tiếng Việt là "rình". Rình là hành động quan sát một cách cẩn thận, thường để phát hiện hoặc theo dõi.
Phát âm "observe" như thế nào?
"observe" có phiên âm IPA /əbˈzɜːv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "observe"?
She likes to observe quietly to see who comes to the house. — Cô ấy thích rình để xem ai đến nhà.