Tiếng Việt
Rõ rệt tiếng Anh là gì?
rõ rệt tiếng Anh là markedly /ˈmɑrkədli/. một cách rõ ràng, dễ nhận thấy hoặc nổi bật hơn bình thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
markedly
Ví dụ câu với rõ rệt / markedly
- 1
Sự thay đổi rõ rệt trong khí hậu đã ảnh hưởng đến nông nghiệp.
The climate change was markedly noticeable and affected agriculture.
- 2
Anh ấy đã thể hiện rõ rệt kỹ năng của mình trong buổi phỏng vấn.
He performed markedly well in the interview.
Ghi chú dùng từ rõ rệt
Từ này dùng để mô tả điều gì đó nổi bật hoặc dễ nhận thấy hơn bình thường. Các từ liên quan: 'obvious' (rõ ràng), 'significant' (đáng kể), 'noticeable' (có thể nhận thấy).
Video minh hoạ rõ rệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rõ rệt
Câu hỏi thường gặp về "rõ rệt"
Rõ rệt tiếng Anh là gì?
Rõ rệt tiếng Anh là "markedly" (trạng từ), nghĩa là: một cách rõ ràng, dễ nhận thấy hoặc nổi bật hơn bình thường.
"markedly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"markedly" nghĩa tiếng Việt là "rõ rệt". Từ này dùng để mô tả điều gì đó nổi bật hoặc dễ nhận thấy hơn bình thường.
Phát âm "markedly" như thế nào?
"markedly" có phiên âm IPA /ˈmɑrkədli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "markedly"?
The climate change was markedly noticeable and affected agriculture. — Sự thay đổi rõ rệt trong khí hậu đã ảnh hưởng đến nông nghiệp.