Tiếng Việt
Rõ khéo tiếng Anh là gì?
rõ khéo tiếng Anh là Clearly skillful /ˈklɪəli ˈskɪlfʊl/. Rõ khéo mô tả sự khéo léo, rõ ràng trong kỹ năng hoặc hành động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Clearly skillful
Ví dụ câu với rõ khéo / Clearly skillful
- 1
Anh ấy rõ khéo trong việc sửa chữa xe.
He is clearly skillful at fixing cars.
- 2
Cô ấy rõ khéo trong nghệ thuật nấu ăn.
She is clearly skillful in the art of cooking.
Ghi chú dùng từ rõ khéo
Từ này mô tả sự khéo léo rõ ràng, dễ nhận thấy. Các từ liên quan gồm 'khéo léo' (skillful), 'tài giỏi' (talented), 'thành thạo' (proficient).
Video minh hoạ rõ khéo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rõ khéo
Câu hỏi thường gặp về "rõ khéo"
Rõ khéo tiếng Anh là gì?
Rõ khéo tiếng Anh là "Clearly skillful" (tính từ), nghĩa là: Rõ khéo mô tả sự khéo léo, rõ ràng trong kỹ năng hoặc hành động.
"Clearly skillful" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Clearly skillful" nghĩa tiếng Việt là "rõ khéo". Từ này mô tả sự khéo léo rõ ràng, dễ nhận thấy.
Phát âm "Clearly skillful" như thế nào?
"Clearly skillful" có phiên âm IPA /ˈklɪəli ˈskɪlfʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Clearly skillful"?
He is clearly skillful at fixing cars. — Anh ấy rõ khéo trong việc sửa chữa xe.