The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rõ nét tiếng Anh là gì?

Rõ nét tiếng Anh là Sharp /ʃɑːp/. Rõ ràng, rõ nét, dễ nhìn thấy hoặc hiểu.

Hình minh hoạ "Rõ nét" tiếng Anh là "Sharp"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Sharp

Tính từ
/ʃɑːp/

Ví dụ câu với Rõ nét / Sharp

  1. 1

    Ảnh chụp rõ nét hơn so với ảnh mờ.

    The photo is sharper than the blurry one.

  2. 2

    Anh ấy có thị lực rất sắc nét.

    He has very sharp eyesight.

Ghi chú dùng từ Rõ nét

Từ 'Sharp' có nghĩa là rõ ràng, sắc nét. Các từ liên quan gồm 'clear' (rõ ràng), 'crisp' (giòn, rõ nét), 'distinct' (rõ ràng, phân biệt rõ ràng).

Video minh hoạ Rõ nét

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Rõ nét

Câu hỏi thường gặp về "Rõ nét"

Rõ nét tiếng Anh là gì?

Rõ nét tiếng Anh là "Sharp" (tính từ), nghĩa là: Rõ ràng, rõ nét, dễ nhìn thấy hoặc hiểu.

"Sharp" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Sharp" nghĩa tiếng Việt là "Rõ nét". Từ 'Sharp' có nghĩa là rõ ràng, sắc nét.

Phát âm "Sharp" như thế nào?

"Sharp" có phiên âm IPA /ʃɑːp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Sharp"?

The photo is sharper than the blurry one. — Ảnh chụp rõ nét hơn so với ảnh mờ.