Tiếng Việt
Rơi xuống tiếng Anh là gì?
rơi xuống tiếng Anh là fall down /fɔːl daʊn/. rơi xuống, rớt từ trên cao xuống dưới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fall down
Ví dụ câu với rơi xuống / fall down
- 1
Lá rơi xuống đất vào mùa thu.
Leaves fall down to the ground in autumn.
- 2
Anh ấy bị ngã và rơi xuống cầu thang.
He fell down the stairs.
Ghi chú dùng từ rơi xuống
Rơi xuống là hành động rơi từ trên cao xuống dưới. Các từ liên quan: 'drop' (rơi nhẹ, rớt xuống), 'fall' (ngã, rơi tự nhiên), 'descend' (đi xuống, hạ xuống).
Video minh hoạ rơi xuống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rơi xuống
Câu hỏi thường gặp về "rơi xuống"
Rơi xuống tiếng Anh là gì?
Rơi xuống tiếng Anh là "fall down" (động từ), nghĩa là: rơi xuống, rớt từ trên cao xuống dưới.
"fall down" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fall down" nghĩa tiếng Việt là "rơi xuống". Rơi xuống là hành động rơi từ trên cao xuống dưới.
Phát âm "fall down" như thế nào?
"fall down" có phiên âm IPA /fɔːl daʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fall down"?
Leaves fall down to the ground in autumn. — Lá rơi xuống đất vào mùa thu.