Tiếng Việt
Rơi ra tiếng Anh là gì?
rơi ra tiếng Anh là fall out /fɔːl aʊt/. rơi ra khỏi vị trí hoặc chỗ cũ, thường do tác động hoặc tự nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fall out
Ví dụ câu với rơi ra / fall out
- 1
Răng của tôi rơi ra khi tôi còn nhỏ.
My tooth fell out when I was a child.
- 2
Chìa khóa rơi ra khỏi túi của cô ấy.
Her keys fell out of her bag.
Ghi chú dùng từ rơi ra
Rơi ra là hành động mất đi hoặc rơi khỏi vị trí ban đầu. Các từ liên quan: 'drop' (rơi xuống), 'dislodge' (làm rơi ra, làm bật ra), 'detach' (tách rời).
Video minh hoạ rơi ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rơi ra
Câu hỏi thường gặp về "rơi ra"
Rơi ra tiếng Anh là gì?
Rơi ra tiếng Anh là "fall out" (động từ), nghĩa là: rơi ra khỏi vị trí hoặc chỗ cũ, thường do tác động hoặc tự nhiên.
"fall out" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fall out" nghĩa tiếng Việt là "rơi ra". Rơi ra là hành động mất đi hoặc rơi khỏi vị trí ban đầu.
Phát âm "fall out" như thế nào?
"fall out" có phiên âm IPA /fɔːl aʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fall out"?
My tooth fell out when I was a child. — Răng của tôi rơi ra khi tôi còn nhỏ.