Tiếng Việt
Run lẩy bẩy tiếng Anh là gì?
run lẩy bẩy tiếng Anh là tremble /ˈtrɛmbl/. Run lẩy bẩy là trạng thái run rẩy nhẹ do sợ hãi, lạnh hoặc lo lắng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tremble
Ví dụ câu với run lẩy bẩy / tremble
- 1
Cô ấy run lẩy bẩy khi đứng trước đám đông.
She was trembling when she stood in front of the crowd.
- 2
Anh ấy run lẩy bẩy vì lạnh.
He was trembling from the cold.
Ghi chú dùng từ run lẩy bẩy
Từ này mô tả hành động run rẩy nhẹ. Các từ liên quan gồm 'shiver' (rùng mình), 'quake' (động đất, rung chuyển), 'shaking' (run rẩy).
Video minh hoạ run lẩy bẩy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với run lẩy bẩy
Câu hỏi thường gặp về "run lẩy bẩy"
Run lẩy bẩy tiếng Anh là gì?
Run lẩy bẩy tiếng Anh là "tremble" (động từ), nghĩa là: Run lẩy bẩy là trạng thái run rẩy nhẹ do sợ hãi, lạnh hoặc lo lắng.
"tremble" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tremble" nghĩa tiếng Việt là "run lẩy bẩy". Từ này mô tả hành động run rẩy nhẹ.
Phát âm "tremble" như thế nào?
"tremble" có phiên âm IPA /ˈtrɛmbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tremble"?
She was trembling when she stood in front of the crowd. — Cô ấy run lẩy bẩy khi đứng trước đám đông.