Tiếng Việt
Run rẩy tiếng Anh là gì?
run rẩy tiếng Anh là tremble /ˈtrɛmbəlɪŋ/. Sự run rẩy hoặc rung động nhẹ do sợ hãi, lạnh hoặc cảm xúc mạnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tremble
Ví dụ câu với run rẩy / tremble
- 1
Cô ấy run rẩy vì lạnh trong đêm đông.
She was trembling from the cold during the winter night.
- 2
Anh ấy run rẩy khi phát biểu trước đám đông.
He was trembling while speaking in front of the crowd.
Ghi chú dùng từ run rẩy
Từ 'tremble' mô tả sự rung động nhẹ, thường do cảm xúc hoặc lạnh. Các từ liên quan gồm 'shake' (run rẩy mạnh hơn), 'quiver' (run rẩy nhẹ, rung động liên tục), và 'shiver' (rùng mình do lạnh).
Video minh hoạ run rẩy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với run rẩy
Câu hỏi thường gặp về "run rẩy"
Run rẩy tiếng Anh là gì?
Run rẩy tiếng Anh là "tremble" (danh từ), nghĩa là: Sự run rẩy hoặc rung động nhẹ do sợ hãi, lạnh hoặc cảm xúc mạnh.
"tremble" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tremble" nghĩa tiếng Việt là "run rẩy". Từ 'tremble' mô tả sự rung động nhẹ, thường do cảm xúc hoặc lạnh.
Phát âm "tremble" như thế nào?
"tremble" có phiên âm IPA /ˈtrɛmbəlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tremble"?
She was trembling from the cold during the winter night. — Cô ấy run rẩy vì lạnh trong đêm đông.