Tiếng Việt
Run tiếng Anh là gì?
run tiếng Anh là tremble /ˈtrɛmbl/. Run có nghĩa là chạy, di chuyển nhanh bằng chân. Trong ngữ cảnh khác, run cũng có thể chỉ sự rung hoặc run rẩy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tremble
Ví dụ câu với run / tremble
- 1
Cô ấy bắt đầu run khi nghe tin dữ.
She began to tremble when she heard the bad news.
- 2
Lá cây run rẩy trong gió mạnh.
The leaves tremble in the strong wind.
Ghi chú dùng từ run
Run có thể là hành động chạy hoặc sự run rẩy. Các từ liên quan gồm: walk (đi bộ), jump (nhảy), shake (lắc), đều liên quan đến chuyển động hoặc cảm xúc.
Video minh hoạ run
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với run
Câu hỏi thường gặp về "run"
Run tiếng Anh là gì?
Run tiếng Anh là "tremble" (động từ), nghĩa là: Run có nghĩa là chạy, di chuyển nhanh bằng chân. Trong ngữ cảnh khác, run cũng có thể chỉ sự rung hoặc run rẩy.
"tremble" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tremble" nghĩa tiếng Việt là "run". Run có thể là hành động chạy hoặc sự run rẩy.
Phát âm "tremble" như thế nào?
"tremble" có phiên âm IPA /ˈtrɛmbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tremble"?
She began to tremble when she heard the bad news. — Cô ấy bắt đầu run khi nghe tin dữ.