The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Run run tiếng Anh là gì?

run run tiếng Anh là Tremble /ˈtrem.bəl/. Run run là hành động di chuyển nhanh hoặc liên tục bằng chân, thường để tránh hoặc thể hiện cảm xúc mạnh.

Hình minh hoạ "run run" tiếng Anh là "Tremble"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Tremble

Động từ
/ˈtrem.bəl/

Ví dụ câu với run run / Tremble

  1. 1

    Cô ấy run run khi gặp người quen cũ.

    She was trembling when she met her old friend.

  2. 2

    Anh ấy run run vì sợ hãi trong đêm tối.

    He was trembling with fear in the dark.

Ghi chú dùng từ run run

Run run thể hiện hành động di chuyển nhanh hoặc run rẩy do cảm xúc hoặc sợ hãi. Các từ liên quan: tremble (run rẩy), shiver (rùng mình), quiver (run nhẹ).

Video minh hoạ run run

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với run run

Câu hỏi thường gặp về "run run"

Run run tiếng Anh là gì?

Run run tiếng Anh là "Tremble" (động từ), nghĩa là: Run run là hành động di chuyển nhanh hoặc liên tục bằng chân, thường để tránh hoặc thể hiện cảm xúc mạnh.

"Tremble" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Tremble" nghĩa tiếng Việt là "run run". Run run thể hiện hành động di chuyển nhanh hoặc run rẩy do cảm xúc hoặc sợ hãi.

Phát âm "Tremble" như thế nào?

"Tremble" có phiên âm IPA /ˈtrem.bəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Tremble"?

She was trembling when she met her old friend. — Cô ấy run run khi gặp người quen cũ.