Tiếng Việt
Rụng hết răng tiếng Anh là gì?
rụng hết răng tiếng Anh là lose all teeth /luːz ɔːl tiːθ/. mất tất cả răng, không còn răng nào trong miệng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lose all teeth
Ví dụ câu với rụng hết răng / lose all teeth
- 1
Ông già đó đã rụng hết răng và phải dùng hàm giả.
That old man lost all his teeth and has to wear dentures.
- 2
Sau bệnh tật, cô ấy rụng hết răng và phải trồng lại.
After the illness, she lost all her teeth and had to get implants.
Ghi chú dùng từ rụng hết răng
Diễn tả việc mất tất cả răng trong miệng. Các từ liên quan: 'tooth loss' (mất răng), 'dentures' (răng giả), 'oral health' (sức khỏe răng miệng).
Video minh hoạ rụng hết răng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rụng hết răng
Câu hỏi thường gặp về "rụng hết răng"
Rụng hết răng tiếng Anh là gì?
Rụng hết răng tiếng Anh là "lose all teeth" (động từ), nghĩa là: mất tất cả răng, không còn răng nào trong miệng.
"lose all teeth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lose all teeth" nghĩa tiếng Việt là "rụng hết răng". Diễn tả việc mất tất cả răng trong miệng.
Phát âm "lose all teeth" như thế nào?
"lose all teeth" có phiên âm IPA /luːz ɔːl tiːθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lose all teeth"?
That old man lost all his teeth and has to wear dentures. — Ông già đó đã rụng hết răng và phải dùng hàm giả.