The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rung rinh tiếng Anh là gì?

rung rinh tiếng Anh là Sway /ˈsweɪ/. Rung rinh có nghĩa là dao động nhẹ nhàng, thường do gió hoặc sự rung động gây ra.

Hình minh hoạ "rung rinh" tiếng Anh là "Sway"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Sway

Động từ
/ˈsweɪ/

Ví dụ câu với rung rinh / Sway

  1. 1

    Cây cối rung rinh trong gió nhẹ.

    The trees sway gently in the breeze.

  2. 2

    Cô ấy rung rinh vì hồi hộp trước buổi phỏng vấn.

    She was swaying nervously before the interview.

Ghi chú dùng từ rung rinh

Rung rinh mô tả sự dao động nhẹ nhàng, liên quan đến các từ như '摇摆' (yáobǎi - đung đưa), 'đung đưa', 'dao động'.

Video minh hoạ rung rinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với rung rinh

Câu hỏi thường gặp về "rung rinh"

Rung rinh tiếng Anh là gì?

Rung rinh tiếng Anh là "Sway" (động từ), nghĩa là: Rung rinh có nghĩa là dao động nhẹ nhàng, thường do gió hoặc sự rung động gây ra.

"Sway" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Sway" nghĩa tiếng Việt là "rung rinh". Rung rinh mô tả sự dao động nhẹ nhàng, liên quan đến các từ như '摇摆' (yáobǎi - đung đưa), 'đung đưa', 'dao động'.

Phát âm "Sway" như thế nào?

"Sway" có phiên âm IPA /ˈsweɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Sway"?

The trees sway gently in the breeze. — Cây cối rung rinh trong gió nhẹ.