Tiếng Việt
Rung chuông tiếng Anh là gì?
rung chuông tiếng Anh là ring a bell /rɪŋ ə bɛl/. Gây cảm giác quen thuộc hoặc gợi nhớ điều gì đó đã biết trước đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ring a bell
Ví dụ câu với rung chuông / ring a bell
- 1
Câu chuyện này rung chuông trong ký ức của tôi.
That story rings a bell for me.
- 2
Bạn có thể đã nghe nói về điều đó trước đây, nó rung chuông trong đầu tôi.
You might have heard about it before, it rings a bell.
Ghi chú dùng từ rung chuông
Rung chuông là thành ngữ tiếng Anh dùng để diễn tả cảm giác quen thuộc hoặc nhận ra điều gì đó. Các từ liên quan: recognize (nhận ra), recall (gợi nhớ), familiar (quen thuộc).
Video minh hoạ rung chuông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rung chuông
Câu hỏi thường gặp về "rung chuông"
Rung chuông tiếng Anh là gì?
Rung chuông tiếng Anh là "ring a bell" (động từ), nghĩa là: Gây cảm giác quen thuộc hoặc gợi nhớ điều gì đó đã biết trước đó.
"ring a bell" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ring a bell" nghĩa tiếng Việt là "rung chuông". Rung chuông là thành ngữ tiếng Anh dùng để diễn tả cảm giác quen thuộc hoặc nhận ra điều gì đó.
Phát âm "ring a bell" như thế nào?
"ring a bell" có phiên âm IPA /rɪŋ ə bɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ring a bell"?
That story rings a bell for me. — Câu chuyện này rung chuông trong ký ức của tôi.