Tiếng Việt
Rung động tiếng Anh là gì?
rung động tiếng Anh là moving /ˈmuvɪŋ/. Sự chuyển động hoặc dao động của vật thể hoặc cảm xúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
moving
Ví dụ câu với rung động / moving
- 1
Cây cối rung động trong gió mạnh.
The trees were moving in the strong wind.
- 2
Cảm xúc của cô ấy rung động khi nghe tin vui.
Her emotions were moving when she heard the good news.
Ghi chú dùng từ rung động
Rung động thể hiện sự chuyển động nhẹ hoặc dao động. Các từ liên quan: 'vibration' (rung), 'oscillation' (dao động), 'movement' (chuyển động).
Video minh hoạ rung động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rung động
Câu hỏi thường gặp về "rung động"
Rung động tiếng Anh là gì?
Rung động tiếng Anh là "moving" (danh từ), nghĩa là: Sự chuyển động hoặc dao động của vật thể hoặc cảm xúc.
"moving" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"moving" nghĩa tiếng Việt là "rung động". Rung động thể hiện sự chuyển động nhẹ hoặc dao động.
Phát âm "moving" như thế nào?
"moving" có phiên âm IPA /ˈmuvɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "moving"?
The trees were moving in the strong wind. — Cây cối rung động trong gió mạnh.