Tiếng Việt
Rung tiếng Anh là gì?
rung tiếng Anh là Vibrate /ˈvaɪbreɪt/. Rung là hành động dao động nhanh hoặc lắc mạnh gây ra tiếng động hoặc cảm giác rung chuyển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Vibrate
Ví dụ câu với rung / Vibrate
- 1
Cây cối rung lên khi có gió mạnh.
The trees vibrated strongly in the strong wind.
- 2
Âm nhạc làm bàn phím rung lên.
The music made the keyboard vibrate.
Ghi chú dùng từ rung
Rung mô tả sự dao động nhanh hoặc lắc mạnh. Các từ liên quan: shake (lắc), tremble (run rẩy), quiver (run rẩy nhẹ).
Video minh hoạ rung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với rung
Câu hỏi thường gặp về "rung"
Rung tiếng Anh là gì?
Rung tiếng Anh là "Vibrate" (động từ), nghĩa là: Rung là hành động dao động nhanh hoặc lắc mạnh gây ra tiếng động hoặc cảm giác rung chuyển.
"Vibrate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Vibrate" nghĩa tiếng Việt là "rung". Rung mô tả sự dao động nhanh hoặc lắc mạnh.
Phát âm "Vibrate" như thế nào?
"Vibrate" có phiên âm IPA /ˈvaɪbreɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Vibrate"?
The trees vibrated strongly in the strong wind. — Cây cối rung lên khi có gió mạnh.