The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Như sấm tiếng Anh là gì?

như sấm tiếng Anh là like thunder /laɪk ˈθʌndə/. Cụm từ miêu tả âm thanh lớn, dữ dội như sấm sét.

Hình minh hoạ "như sấm" tiếng Anh là "like thunder"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

like thunder

Cụm từ
/laɪk ˈθʌndə/

Ví dụ câu với như sấm / like thunder

  1. 1

    Tiếng cười của cô ấy vang lên như sấm trong phòng.

    Her laughter rang out like thunder in the room.

  2. 2

    Cơn giận dữ của anh ấy như sấm sét làm rung chuyển cả căn phòng.

    His anger was like thunder, shaking the entire room.

Ghi chú dùng từ như sấm

Thường dùng để mô tả âm thanh lớn, dữ dội. Các từ liên quan: 'thunder' (sấm), 'storm' (bão), 'roar' (tiếng gầm).

Video minh hoạ như sấm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với như sấm

Câu hỏi thường gặp về "như sấm"

Như sấm tiếng Anh là gì?

Như sấm tiếng Anh là "like thunder" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ miêu tả âm thanh lớn, dữ dội như sấm sét.

"like thunder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"like thunder" nghĩa tiếng Việt là "như sấm". Thường dùng để mô tả âm thanh lớn, dữ dội.

Phát âm "like thunder" như thế nào?

"like thunder" có phiên âm IPA /laɪk ˈθʌndə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "like thunder"?

Her laughter rang out like thunder in the room. — Tiếng cười của cô ấy vang lên như sấm trong phòng.