The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rườm rà tiếng Anh là gì?

rườm rà tiếng Anh là Redundant /rɪˈdʌndənt/. Thừa thãi, dài dòng, không cần thiết hoặc quá nhiều so với mức cần thiết.

Hình minh hoạ "rườm rà" tiếng Anh là "Redundant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Redundant

Tính từ
/rɪˈdʌndənt/

Ví dụ câu với rườm rà / Redundant

  1. 1

    Bài viết của anh ấy rất rườm rà, cần phải rút ngắn lại.

    His essay was so redundant that it lost the main point.

  2. 2

    Thông báo của cô ấy quá rườm rà, làm người nghe mất tập trung.

    Her speech was too redundant, causing the audience to lose focus.

Ghi chú dùng từ rườm rà

Rườm rà mô tả sự dài dòng, thừa thãi. Các từ liên quan: verbose (lời nói dài dòng), wordy (lời nói nhiều), unnecessary (không cần thiết).

Video minh hoạ rườm rà

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với rườm rà

Câu hỏi thường gặp về "rườm rà"

Rườm rà tiếng Anh là gì?

Rườm rà tiếng Anh là "Redundant" (tính từ), nghĩa là: Thừa thãi, dài dòng, không cần thiết hoặc quá nhiều so với mức cần thiết.

"Redundant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Redundant" nghĩa tiếng Việt là "rườm rà". Rườm rà mô tả sự dài dòng, thừa thãi.

Phát âm "Redundant" như thế nào?

"Redundant" có phiên âm IPA /rɪˈdʌndənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Redundant"?

His essay was so redundant that it lost the main point. — Bài viết của anh ấy rất rườm rà, cần phải rút ngắn lại.