Tiếng Việt
Phần đuôi thừa tiếng Anh là gì?
phần đuôi thừa tiếng Anh là redundant ending /rɪˈdʌndənt ˈɛndɪŋ/. Phần kết thúc của một câu hoặc đoạn văn bị thừa, không cần thiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
redundant ending
Ví dụ câu với phần đuôi thừa / redundant ending
- 1
Câu này có phần đuôi thừa nên tôi đã bỏ đi.
This sentence has a redundant ending, so I removed it.
- 2
Trong văn bản, phần đuôi thừa có thể làm giảm tính rõ ràng.
Redundant endings in texts can reduce clarity.
Ghi chú dùng từ phần đuôi thừa
Phần đuôi thừa là phần kết thúc không cần thiết trong câu hoặc đoạn văn. Các từ liên quan: 'redundant' (thừa), 'ellipsis' (lược bỏ), 'clause' (mệnh đề).
Video minh hoạ phần đuôi thừa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phần đuôi thừa
Câu hỏi thường gặp về "phần đuôi thừa"
Phần đuôi thừa tiếng Anh là gì?
Phần đuôi thừa tiếng Anh là "redundant ending" (danh từ), nghĩa là: Phần kết thúc của một câu hoặc đoạn văn bị thừa, không cần thiết.
"redundant ending" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"redundant ending" nghĩa tiếng Việt là "phần đuôi thừa". Phần đuôi thừa là phần kết thúc không cần thiết trong câu hoặc đoạn văn.
Phát âm "redundant ending" như thế nào?
"redundant ending" có phiên âm IPA /rɪˈdʌndənt ˈɛndɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "redundant ending"?
This sentence has a redundant ending, so I removed it. — Câu này có phần đuôi thừa nên tôi đã bỏ đi.