Tiếng Việt
Bằng thừa tiếng Anh là gì?
bằng thừa tiếng Anh là redundant /rɪˈdʌndənt/. Thừa, không cần thiết hoặc dư thừa so với yêu cầu hoặc mục đích ban đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
redundant
Ví dụ câu với bằng thừa / redundant
- 1
Thông tin này là thừa và có thể bỏ đi để làm rõ nội dung chính.
This information is redundant and can be removed to clarify the main content.
- 2
Trong báo cáo, các phần thừa đã bị loại bỏ để làm cho tài liệu ngắn gọn hơn.
Redundant sections were cut from the report to make the document more concise.
Ghi chú dùng từ bằng thừa
Từ này dùng để mô tả điều gì đó vượt quá mức cần thiết hoặc không cần thiết. Các từ liên quan: 'superfluous' (thừa thãi), 'unnecessary' (không cần thiết), 'excess' (dư thừa).
Video minh hoạ bằng thừa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bằng thừa
Câu hỏi thường gặp về "bằng thừa"
Bằng thừa tiếng Anh là gì?
Bằng thừa tiếng Anh là "redundant" (tính từ), nghĩa là: Thừa, không cần thiết hoặc dư thừa so với yêu cầu hoặc mục đích ban đầu.
"redundant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"redundant" nghĩa tiếng Việt là "bằng thừa". Từ này dùng để mô tả điều gì đó vượt quá mức cần thiết hoặc không cần thiết.
Phát âm "redundant" như thế nào?
"redundant" có phiên âm IPA /rɪˈdʌndənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "redundant"?
This information is redundant and can be removed to clarify the main content. — Thông tin này là thừa và có thể bỏ đi để làm rõ nội dung chính.