Tiếng Việt
Ruồng bỏ tiếng Anh là gì?
ruồng bỏ tiếng Anh là abandon /əˈbændən/. Bỏ rơi hoặc không quan tâm đến ai đó hoặc cái gì đó một cách không thương tiếc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
abandon
Ví dụ câu với ruồng bỏ / abandon
- 1
Anh ấy đã ruồng bỏ gia đình để đi theo đam mê.
He abandoned his family to pursue his passion.
- 2
Chính phủ đã ruồng bỏ các cộng đồng nghèo.
The government abandoned the impoverished communities.
Ghi chú dùng từ ruồng bỏ
Ruồng bỏ có nghĩa là bỏ rơi hoặc không chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó. Các từ liên quan gồm có 'neglect' (bỏ bê), 'desert' (bỏ rơi), và 'forsake' (bất chấp).
Video minh hoạ ruồng bỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ruồng bỏ
Câu hỏi thường gặp về "ruồng bỏ"
Ruồng bỏ tiếng Anh là gì?
Ruồng bỏ tiếng Anh là "abandon" (động từ), nghĩa là: Bỏ rơi hoặc không quan tâm đến ai đó hoặc cái gì đó một cách không thương tiếc.
"abandon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"abandon" nghĩa tiếng Việt là "ruồng bỏ". Ruồng bỏ có nghĩa là bỏ rơi hoặc không chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó.
Phát âm "abandon" như thế nào?
"abandon" có phiên âm IPA /əˈbændən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "abandon"?
He abandoned his family to pursue his passion. — Anh ấy đã ruồng bỏ gia đình để đi theo đam mê.