Tiếng Việt
Bỏ rơi tiếng Anh là gì?
bỏ rơi tiếng Anh là abandon /əˈbændən/. danh từ chỉ hành động bỏ rơi hoặc bỏ mặc ai đó hoặc thứ gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
abandon
Ví dụ câu với bỏ rơi / abandon
- 1
Anh ấy bị bỏ rơi khi còn nhỏ.
He was abandoned when he was young.
- 2
Cô ấy cảm thấy bị bỏ rơi sau khi chia tay.
She felt abandoned after the breakup.
Ghi chú dùng từ bỏ rơi
Bỏ rơi là hành động rời bỏ ai đó hoặc thứ gì đó một cách cố ý hoặc vô ý. Các từ liên quan: 'abandonment' (sự bỏ rơi), 'desertion' (sự bỏ đi), 'neglect' (bỏ bê).
Video minh hoạ bỏ rơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bỏ rơi
Câu hỏi thường gặp về "bỏ rơi"
Bỏ rơi tiếng Anh là gì?
Bỏ rơi tiếng Anh là "abandon" (danh từ), nghĩa là: danh từ chỉ hành động bỏ rơi hoặc bỏ mặc ai đó hoặc thứ gì đó.
"abandon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"abandon" nghĩa tiếng Việt là "bỏ rơi". Bỏ rơi là hành động rời bỏ ai đó hoặc thứ gì đó một cách cố ý hoặc vô ý.
Phát âm "abandon" như thế nào?
"abandon" có phiên âm IPA /əˈbændən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "abandon"?
He was abandoned when he was young. — Anh ấy bị bỏ rơi khi còn nhỏ.